| CÁC TÍNH NĂNG CHÍNH | |
|---|---|
| Điện áp đầu ra | 230 V |
| Điện áp đầu vào | 220…240 V AC 1 pha |
| THÔNG SỐ NGUỒN RA | |
| Thời gian chuyển mạch | 6 ms (điển hình), 10 ms (tối đa) |
| PIN VÀ THỜI GIAN LƯU ĐIỆN | |
| Loại pin | VRLA |
| Tuổi thọ pin dự kiến (năm) | 3…5 năm |
| Sạc pin (Watts) | 14 W (chỉ dùng trong nhà) |
| GIAO TIẾP VÀ QUẢN LÝ | |
| Bảng điều khiển | LED hiển thị trạng thái |
| Cảnh báo âm thanh | On battery, pin yếu, quá tải, nhiệt độ cao |
| KÍCH THƯỚC | |
| Kích thước sản phẩm (mm) LxWxH | 142 mm x 101 mm x 300 mm |
| Trọng lượng (kgs) | 4.2 kg |
| MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0…40 °C |
| Độ ẩm | 0…95% không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | 0…3000 m |
